0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 13,842.75 14,334.44
CHF 23,430.83 24,409.13
EUR 24,832.02 26,018.95
GBP 28,158.41 29,158.59
JPY 208.10 218.71
USD 23,360.00 23,570.00
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 47.100 48.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 44.650 45.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 44.650 45.750
Vàng nữ trang 99,99% 44.350 45.450
Vàng nữ trang 99% 43.500 45.000
Vàng nữ trang 75% 32.241 34.241
Vàng nữ trang 58,3% 24.650 26.650
Vàng nữ trang 41,7% 17.105 19.105

Statistics

Online: 10

Total visited: 474927

Web links

Share