0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 16265.94 16542.83
CHF 22774.18 23231.62
EUR 25993.94 26723.44
GBP 29336.87 29806.66
JPY 202.61 211
USD 23150 23250
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 36.740 36.980
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.740 37.140
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.740 37.240
Vàng nữ trang 99,99% 36.390 37.090
Vàng nữ trang 99% 36.023 36.723
Vàng nữ trang 75% 26.570 27.970
Vàng nữ trang 58,3% 20.376 21.776
Vàng nữ trang 41,7% 14.218 15.618

Statistics

Online: 36

Total visited: 414139

Web links

Share