0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 15510.32 15869.29
CHF 22911.35 23465.23
EUR 25328.32 26167.51
GBP 28582.29 29040
JPY 207.76 215.95
USD 23140 23260
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 41.500 41.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.450 41.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.450 42.050
Vàng nữ trang 99,99% 41.000 41.800
Vàng nữ trang 99% 40.386 41.386
Vàng nữ trang 75% 30.103 31.503
Vàng nữ trang 58,3% 23.122 24.522
Vàng nữ trang 41,7% 16.182 17.582

Statistics

Online: 27

Total visited: 450423

Web links

Share