0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 16380.37 16659.14
CHF 23119.3 23583.55
EUR 26658.08 26976.15
GBP 30140.67 30623.16
JPY 201.5 208.42
USD 23300 23390
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 36.470 36.610
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 34.980 35.380
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 34.980 35.480
Vàng nữ trang 99,99% 34.530 35.330
Vàng nữ trang 99% 34.180 34.980
Vàng nữ trang 75% 25.250 26.650
Vàng nữ trang 58,3% 19.349 20.749
Vàng nữ trang 41,7% 13.484 14.884

Statistics

Online: 24

Total visited: 398016

Web links

Share