0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 16,292.70 16,973.14
CHF 24,900.07 25,940.00
EUR 26,844.20 28,213.29
GBP 29,695.59 30,935.80
JPY 212.31 222.46
USD 23,060.00 23,270.00
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 59.600 61.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 55.750 56.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 55.750 57.050
Vàng nữ trang 99,99% 55.350 56.650
Vàng nữ trang 99% 54.589 56.089
Vàng nữ trang 75% 40.642 42.642
Vàng nữ trang 58,3% 31.180 33.180
Vàng nữ trang 41,7% 21.775 23.775

Statistics

Online: 25

Total visited: 494382

Web links

Share