0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 15509.08 15868.03
CHF 23320.92 23884.69
EUR 25487.95 26332.42
GBP 27739.65 28183.86
JPY 214.96 224.93
USD 23145 23265
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 41.450 41.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.450 41.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.450 42.050
Vàng nữ trang 99,99% 41.050 41.750
Vàng nữ trang 99% 40.337 41.337
Vàng nữ trang 75% 30.066 31.466
Vàng nữ trang 58,3% 23.093 24.493
Vàng nữ trang 41,7% 16.161 17.561

Statistics

Online: 27

Total visited: 441994

Web links

Share