0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 15521.75 15880.99
CHF 23099 23657.41
EUR 25337.52 26177.02
GBP 29524.95 29997.75
JPY 206.56 214.7
USD 23140 23260
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 41.230 41.480
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.140 41.640
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.140 41.740
Vàng nữ trang 99,99% 40.680 41.480
Vàng nữ trang 99% 40.069 41.069
Vàng nữ trang 75% 29.863 31.263
Vàng nữ trang 58,3% 22.935 24.335
Vàng nữ trang 41,7% 16.049 17.449

Statistics

Online: 27

Total visited: 455183

Web links

Share