0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 15,944.11 16,624.93
CHF 24,197.61 25,230.86
EUR 25,234.88 26,649.42
GBP 30,246.45 31,537.99
JPY 192.66 203.94
USD 22,540.00 22,850.00
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 61.100 61.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52.600 53.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 52.600 53.350
Vàng nữ trang 99,99% 52.250 52.950
Vàng nữ trang 99% 51.326 52.426
Vàng nữ trang 75% 37.866 39.866
Vàng nữ trang 58,3% 29.023 31.023
Vàng nữ trang 41,7% 20.232 22.232

Statistics

Online: 11

Total visited: 564305

Web links

Share