0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 16,087.09 16,758.95
CHF 24,891.85 25,931.43
EUR 26,658.93 28,018.57
GBP 29,526.13 30,759.26
JPY 215.64 226.94
USD 23,060.00 23,270.00
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 55.850 56.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53.400 53.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 53.400 54.000
Vàng nữ trang 99,99% 52.900 53.600
Vàng nữ trang 99% 52.069 53.069
Vàng nữ trang 75% 38.354 40.354
Vàng nữ trang 58,3% 29.402 31.402
Vàng nữ trang 41,7% 20.503 22.503

Statistics

Online: 23

Total visited: 512606

Web links

Share