0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 16,973.20 17,682.18
CHF 24,384.24 25,402.79
EUR 26,609.74 27,999.95
GBP 31,283.05 32,589.78
JPY 201.26 211.78
USD 22,870.00 23,100.00
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 56.500 57.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51.630 52.230
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 51.630 52.330
Vàng nữ trang 99,99% 51.230 51.930
Vàng nữ trang 99% 50.416 51.416
Vàng nữ trang 75% 37.101 39.101
Vàng nữ trang 58,3% 28.428 30.428
Vàng nữ trang 41,7% 19.807 21.807

Statistics

Online: 11

Total visited: 541654

Web links

Share