0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 15,233.88 15,712.14
CHF 23,163.78 23,891.00
EUR 24,577.76 25,700.74
GBP 29,749.82 30,378.46
JPY 204.34 213.67
USD 23,140.00 23,310.00
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 44.700 45.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 44.650 45.150
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 44.650 45.250
Vàng nữ trang 99,99% 44.250 45.050
Vàng nữ trang 99% 43.604 44.604
Vàng nữ trang 75% 32.541 33.941
Vàng nữ trang 58,3% 25.017 26.417
Vàng nữ trang 41,7% 17.538 18.938

Statistics

Online: 13

Total visited: 467963

Web links

Share