0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 16077.85 16449.88
CHF 23483.63 23955.2
EUR 26268.42 27138.63
GBP 29245.32 29713.5
JPY 209.81 218.11
USD 23275 23395
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 38.550 38.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 38.350 38.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 38.350 38.950
Vàng nữ trang 99,99% 38.050 38.850
Vàng nữ trang 99% 37.665 38.465
Vàng nữ trang 75% 27.890 29.290
Vàng nữ trang 58,3% 21.402 22.802
Vàng nữ trang 41,7% 14.952 16.352

Statistics

Online: 39

Total visited: 433979

Web links

Share