0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 15,638.14 16,305.20
CHF 23,780.89 24,795.29
EUR 23,704.39 25,032.07
GBP 27,520.94 28,694.87
JPY 165.73 175.46
USD 23,105.00 23,415.00
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 68.300 68.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53.450 54.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 53.450 54.500
Vàng nữ trang 99,99% 53.300 54.000
Vàng nữ trang 99% 52.165 53.465
Vàng nữ trang 75% 38.654 40.654
Vàng nữ trang 58,3% 29.635 31.635
Vàng nữ trang 41,7% 20.670 22.670

Statistics

Online: 17

Total visited: 578035

Web links

Share