0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 16,559.43 17,251.29
CHF 24,166.43 25,176.12
EUR 25,784.00 27,205.31
GBP 30,588.14 31,866.14
JPY 193.79 204.96
USD 22,625.00 22,855.00
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 57.500 58.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51.200 51.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 51.200 52.000
Vàng nữ trang 99,99% 50.800 51.600
Vàng nữ trang 99% 49.889 51.089
Vàng nữ trang 75% 36.854 38.854
Vàng nữ trang 58,3% 28.236 30.236
Vàng nữ trang 41,7% 19.669 21.669

Statistics

Online: 10

Total visited: 557658

Web links

Share