0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 15,034.01 15,674.77
CHF 23,388.16 24,384.99
EUR 22,307.03 23,555.67
GBP 24,922.55 25,984.77
JPY 159.98 169.36
USD 23,565.00 23,875.00
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 65.100 65.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 50.200 51.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 50.200 51.200
Vàng nữ trang 99,99% 50.100 50.700
Vàng nữ trang 99% 48.898 50.198
Vàng nữ trang 75% 36.179 38.179
Vàng nữ trang 58,3% 27.711 29.711
Vàng nữ trang 41,7% 19.294 21.294

Statistics

Online: 9

Total visited: 586230

Web links

Share