0936 440 298

Support online

Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng kinh doanh

News

Rate of exchange
(www.vcbhcm.com.vn)
Type Buy Sell
AUD 16673.89 16957.67
CHF 23175.34 23640.74
EUR 26324.19 26797.51
GBP 29427.04 29898.14
JPY 200.51 207.59
USD 23270 23360
Rate of gold
(www.sjc.com.vn)
Type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 36.330 36.490
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 35.200 35.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 35.200 35.700
Vàng nữ trang 99,99% 34.850 35.550
Vàng nữ trang 99% 34.498 35.198
Vàng nữ trang 75% 25.415 26.815
Vàng nữ trang 58,3% 19.478 20.878
Vàng nữ trang 41,7% 13.576 14.976

Statistics

Online: 35

Total visited: 404077

Web links

Share